TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bồi tiếng Ý là gì?

"bồi" trong tiếng Ý là cameriere (danh từ).

il cameriere Danh từ · giống đực

/ka.meˈrjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.

  • Lui è un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
  • È un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

Xem đầy đủ từ "cameriere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bồi tiếng Ý là gì?

"bồi" trong tiếng Ý là il cameriere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.