TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bộ phận tiếng Ý là gì?

"bộ phận" trong tiếng Ý là sezione (danh từ), componente (danh từ).

la sezione Danh từ · giống cái

/setˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, bộ phận.

Xem đầy đủ từ "sezione": giống, số nhiều, cách chia →

il componente Danh từ · giống đực

/kom.poˈnɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ phận.

Xem đầy đủ từ "componente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận tiếng Ý là gì?

"bộ phận" trong tiếng Ý là la sezione (danh từ), il componente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.