TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bữa sáng tiếng Ý là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Ý là colazione (danh từ).

la colazione Danh từ · giống cái

/ko.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng.

  • Noi abbiamo preparato delle frittelle per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng
  • Noi abbiamo preparato dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng

Xem đầy đủ từ "colazione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa sáng tiếng Ý là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Ý là la colazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.