TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bữa trưa tiếng Ý là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Ý là pranzo (danh từ).

il pranzo Danh từ · giống đực

/ˈpran.d͡zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa trưa, bữa ăn trưa.

  • Potrebbe piovere dopo pranzo. Có thể trời sẽ mưa sau bữa trưa.
  • Il pranzo è pronto? Bữa trưa được chưa?

Xem đầy đủ từ "pranzo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa trưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa trưa tiếng Ý là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Ý là il pranzo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.