Bữa trưa tiếng Ý là gì?
"bữa trưa" trong tiếng Ý là pranzo (danh từ).
il pranzo Danh từ · giống đực
/ˈpran.d͡zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa trưa, bữa ăn trưa.
- Potrebbe piovere dopo pranzo. Có thể trời sẽ mưa sau bữa trưa.
- Il pranzo è pronto? Bữa trưa được chưa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa trưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bữa trưa tiếng Ý là gì?
"bữa trưa" trong tiếng Ý là il pranzo (danh từ).