Bao gồm tiếng Ý là gì?
"bao gồm" trong tiếng Ý là comprendere (động từ), includere (động từ).
comprendere Động từ
/komˈprɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao gồm.
includere Động từ
/inˈklu.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao gồm.
- Il prezzo indicato in questa inserzione include la sola montatura. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
- Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao gồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao gồm tiếng Ý là gì?
"bao gồm" trong tiếng Ý là comprendere (động từ), includere (động từ).