TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bao gồm tiếng Ý là gì?

"bao gồm" trong tiếng Ý là comprendere (động từ), includere (động từ).

comprendere Động từ

/komˈprɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao gồm.

Xem đầy đủ từ "comprendere": giống, số nhiều, cách chia →

includere Động từ

/inˈklu.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao gồm.

  • Il prezzo indicato in questa inserzione include la sola montatura. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
  • Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.

Xem đầy đủ từ "includere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao gồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao gồm tiếng Ý là gì?

"bao gồm" trong tiếng Ý là comprendere (động từ), includere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.