TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bo tiếng Ý là gì?

"bo" trong tiếng Ý là mancia (danh từ), boro (danh từ).

la mancia Danh từ · giống cái

/ˈman.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo, tiền bo, tiền thưởng.

Xem đầy đủ từ "mancia": giống, số nhiều, cách chia →

il boro Danh từ · giống đực

/ˈbɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo.

Xem đầy đủ từ "boro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bo tiếng Ý là gì?

"bo" trong tiếng Ý là la mancia (danh từ), il boro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.