TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cánh tay tiếng Ý là gì?

"cánh tay" trong tiếng Ý là braccio (danh từ), membro (danh từ).

il braccio Danh từ · giống đực

/ˈbrat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay, tay.

  • Ho male al braccio. Cánh tay tôi đau.
  • Mi fa male il braccio. Cánh tay tôi đau.

Xem đầy đủ từ "braccio": giống, số nhiều, cách chia →

il membro Danh từ · giống đực

/ˈmem.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay, tay.

Xem đầy đủ từ "membro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cánh tay tiếng Ý là gì?

"cánh tay" trong tiếng Ý là il braccio (danh từ), il membro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.