TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cát tiếng Ý là gì?

"cát" trong tiếng Ý là sabbia (danh từ), rena (danh từ).

la sabbia Danh từ · giống cái

/ˈsab.bja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cát.

  • Ho mangiato della sabbia. Tôi đã ăn cát.
  • Ho della sabbia nell'occhio. Có ít cát trong mắt tôi.

Xem đầy đủ từ "sabbia": giống, số nhiều, cách chia →

la rena Danh từ · giống cái

/ˈre.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cát.

Xem đầy đủ từ "rena": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cát tiếng Ý là gì?

"cát" trong tiếng Ý là la sabbia (danh từ), la rena (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.