TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Có mặt tiếng Ý là gì?

"có mặt" trong tiếng Ý là presente (tính từ).

presente Tính từ

/preˈzɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có mặt, hiện diện.

  • Sono tutti presenti, tranne lui. Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

Xem đầy đủ từ "presente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có mặt tiếng Ý là gì?

"có mặt" trong tiếng Ý là presente (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.