Cơ tiếng Ý là gì?
"cơ" trong tiếng Ý là muscolo (danh từ), cuori (danh từ).
il muscolo Danh từ · giống đực
/ˈmus.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
- Nuotare sviluppa i nostri muscoli. Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
- Il gatto non ha mosso un muscolo. Con mèo nó không cử động cơ.
il cuori Danh từ · giống đực
/ˈkwɔ.ri/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ tiếng Ý là gì?
"cơ" trong tiếng Ý là il muscolo (danh từ), il cuori (danh từ).