TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cơ tiếng Ý là gì?

"cơ" trong tiếng Ý là muscolo (danh từ), cuori (danh từ).

il muscolo Danh từ · giống đực

/ˈmus.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ, bắp thịt, cơ bắp.

  • Nuotare sviluppa i nostri muscoli. Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
  • Il gatto non ha mosso un muscolo. Con mèo nó không cử động cơ.

Xem đầy đủ từ "muscolo": giống, số nhiều, cách chia →

il cuori Danh từ · giống đực

/ˈkwɔ.ri/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ.

Xem đầy đủ từ "cuori": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ tiếng Ý là gì?

"cơ" trong tiếng Ý là il muscolo (danh từ), il cuori (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.