TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cư dân tiếng Ý là gì?

"cư dân" trong tiếng Ý là residente (danh từ), abitante (danh từ).

il/la residente Danh từ · cả hai giống

/re.ziˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

Xem đầy đủ từ "residente": giống, số nhiều, cách chia →

l'abitante Danh từ · cả hai giống

/a.biˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cư dân.

Xem đầy đủ từ "abitante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cư dân tiếng Ý là gì?

"cư dân" trong tiếng Ý là il/la residente (danh từ), l'abitante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.