abitante
danh từ cả hai giống
/a.biˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'abitante · số nhiều: gli abitanti
abitante nghĩa là cư dân.
Cũng là một dạng biến đổi của abitare — Ở, sống.
Nghĩa của abitante
Danh từ · cả hai giống
- Cư dân.
Họ từ của abitante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhabitant; denizen; occupant
Câu hỏi thường gặp
abitante nghĩa là gì?
abitante (danh từ) nghĩa là cư dân.
abitante là giống đực hay giống cái?
abitante là danh từ cả hai giống: l'abitante, số nhiều gli abitanti.