TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cảm xúc tiếng Ý là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Ý là sentimento (danh từ), emozione (danh từ).

il sentimento Danh từ · giống đực

/sen.tiˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm xúc.

  • Tutti i sentimenti passano. Mọi cảm xúc đã qua.
  • I loro sentimenti tornarono a galla più forti di prima. Cảm xúc của họ trỗi dậy mạnh mẽ hơn khi trước.

Xem đầy đủ từ "sentimento": giống, số nhiều, cách chia →

l'emozione Danh từ · giống cái

/e.motˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm xúc.

  • Tom non riusciva a controllare le sue emozioni. Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.

Xem đầy đủ từ "emozione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảm xúc tiếng Ý là gì?

"cảm xúc" trong tiếng Ý là il sentimento (danh từ), l'emozione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.