TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cảnh báo tiếng Ý là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Ý là avvertire (động từ), avvisare (động từ), monito (danh từ).

avvertire Động từ

/av.verˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo.

Xem đầy đủ từ "avvertire": giống, số nhiều, cách chia →

avvisare Động từ

/av.viˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo.

  • Lo avvisai del pericolo. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.
  • L'ho avvisato del pericolo. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "avvisare": giống, số nhiều, cách chia →

il monito Danh từ · giống đực

/ˈmɔ.ni.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời cảnh báo, cảnh báo.

Xem đầy đủ từ "monito": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Ý là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Ý là avvertire (động từ), avvisare (động từ), il monito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.