TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cầu thang tiếng Ý là gì?

"cầu thang" trong tiếng Ý là scala (danh từ), scalinata (danh từ), tromba delle scale (danh từ).

la scala Danh từ · giống cái

/ˈska.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thang.

  • Voleva arrivare in cima alle scale prima di me, ma ho vinto io. Anh ấy muốn leo lên đầu cầu thang trước tôi, nhưng tôi đã thắng.

Xem đầy đủ từ "scala": giống, số nhiều, cách chia →

la scalinata Danh từ · giống cái

/ska.liˈna.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thang.

Xem đầy đủ từ "scalinata": giống, số nhiều, cách chia →

la tromba delle scale Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thang.

Xem đầy đủ từ "tromba delle scale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cầu thang tiếng Ý là gì?

"cầu thang" trong tiếng Ý là la scala (danh từ), la scalinata (danh từ), la tromba delle scale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.