Cổ tiếng Ý là gì?
"cổ" trong tiếng Ý là collo (danh từ), antico (tính từ).
il collo Danh từ · giống đực
/ˈkɔl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ.
- Ho male al collo. Tôi đau cổ.
- Mi fa male il collo. Tôi đau cổ.
antico Tính từ
/anˈti.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.
- Certi popoli antichi considerano il sole come loro dio. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
- Nara è una città molto antica. Nara là một thành phố rất cổ.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tiếng Ý là gì?
"cổ" trong tiếng Ý là il collo (danh từ), antico (tính từ).