TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cổ tiếng Ý là gì?

"cổ" trong tiếng Ý là collo (danh từ), antico (tính từ).

il collo Danh từ · giống đực

/ˈkɔl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

  • Ho male al collo. Tôi đau cổ.
  • Mi fa male il collo. Tôi đau cổ.

Xem đầy đủ từ "collo": giống, số nhiều, cách chia →

antico Tính từ

/anˈti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.

  • Certi popoli antichi considerano il sole come loro dio. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.
  • Nara è una città molto antica. Nara là một thành phố rất cổ.

Xem đầy đủ từ "antico": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ tiếng Ý là gì?

"cổ" trong tiếng Ý là il collo (danh từ), antico (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.