TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

antico

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/anˈti.ko/ giọng máy của trình duyệt

antico nghĩa là cổ đại, xưa.

Nghĩa của antico

Tính từ

  1. Cổ đại, xưa, cổ.

Dạng từ của antico

Giống cái số ítantica
Giống đực số nhiềuantichi
Giống cái số nhiềuantiche
So sánh nhấtantichissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antico

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với antico

Câu ví dụ với antico

  • Nara è una città molto antica. Nara là một thành phố rất cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1283065
  • Certi popoli antichi considerano il sole come loro dio. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ancient; anterior, front (of a structural element, the face of a sarcophagus, etc.); synonym of anteriore
  • Danh từ collectively, ancient things; the ancients (people of the distant past)

Câu hỏi thường gặp

antico nghĩa là gì?

antico (tính từ) nghĩa là cổ đại, xưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.