anticipo
đi với mạo từ: l'anticipo · số nhiều: gli anticipi
anticipo nghĩa là sự sớm, tiền ứng trước, tiền đặt cọc.
Nghĩa của anticipo
Danh từ · giống đực
- Sự sớm (in anticipo — trước, sớm) (biên soạn)
- Tiền ứng trước, tiền đặt cọc. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anticipo
Đồng nghĩa
Họ từ của anticipo
Câu ví dụ với anticipo
- Io sto pagando in anticipo. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4478067
- Devi pagare in anticipo. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565876
- Deve pagare in anticipo. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565877
- Dovete pagare in anticipo. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565878
- Sto pagando in anticipo. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4478066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advance, prepayment, deposit, down payment (of a payment); early (adv.), time ahead (of time)
Câu hỏi thường gặp
anticipo nghĩa là gì?
anticipo (danh từ) nghĩa là sự sớm, tiền ứng trước, tiền đặt cọc.
anticipo là giống đực hay giống cái?
anticipo là danh từ giống đực: l'anticipo, số nhiều gli anticipi.