Cứng tiếng Ý là gì?
"cứng" trong tiếng Ý là duro (tính từ), sodo (tính từ).
duro Tính từ
/ˈdu.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng, rắn.
- Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
- L'acciaio è un metallo duro. Thép là một kim loại cứng.
sodo Tính từ
/ˈsɔ.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng, chắc (uovo sodo — trứng luộc chín)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứng tiếng Ý là gì?
"cứng" trong tiếng Ý là duro (tính từ), sodo (tính từ).