TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cứng tiếng Ý là gì?

"cứng" trong tiếng Ý là duro (tính từ), sodo (tính từ).

duro Tính từ

/ˈdu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng, rắn.

  • Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
  • L'acciaio è un metallo duro. Thép là một kim loại cứng.

Xem đầy đủ từ "duro": giống, số nhiều, cách chia →

sodo Tính từ

/ˈsɔ.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng, chắc (uovo sodo — trứng luộc chín)

Xem đầy đủ từ "sodo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng tiếng Ý là gì?

"cứng" trong tiếng Ý là duro (tính từ), sodo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.