TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

duro

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdu.ro/ giọng máy của trình duyệt

duro nghĩa là khó, cứng, rắn.

Cũng là một dạng biến đổi của durare — Kéo dài.

Nghĩa của duro

Tính từ

  1. Khó.
  2. Cứng, rắn.
  3. Khó nhai, dai.
  4. Dẻo dai, mạnh mẽ.

Dạng từ của duro

Giống cái số ítdura
Giống đực số nhiềuduri
Giống cái số nhiềudure
So sánh nhấtdurissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duro

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của duro

Cụm từ, thành ngữ với duro

Câu ví dụ với duro

  • Niente è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596843
  • Nulla è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596844
  • La vita è dura, ma io sono più duro. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438597
  • L'acciaio è un metallo duro. Thép là một kim loại cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13984244
  • Studiamo duro. Chúng ta học tập chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12226212
  • Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4266682
  • La vita è dura, ma io sono più dura. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438598
  • Un minuto dura sessanta secondi. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13985045

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hard; tough, harsh; stringy (of food); full-size; erect
  • Danh từ hardness

Câu hỏi thường gặp

duro nghĩa là gì?

duro (tính từ) nghĩa là khó, cứng, rắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.