duro
duro nghĩa là khó, cứng, rắn.
Cũng là một dạng biến đổi của durare — Kéo dài.
Nghĩa của duro
Tính từ
- Khó.
- Cứng, rắn.
- Khó nhai, dai.
- Dẻo dai, mạnh mẽ.
Dạng từ của duro
| Giống cái số ít | dura |
| Giống đực số nhiều | duri |
| Giống cái số nhiều | dure |
| So sánh nhất | durissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duro
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của duro
Cụm từ, thành ngữ với duro
- disco duro — Ổ đĩa cứng.
- grano duro — Lúa mì cứng.
Câu ví dụ với duro
- Niente è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596843
- Nulla è duro come un diamante. Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596844
- La vita è dura, ma io sono più duro. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438597
- L'acciaio è un metallo duro. Thép là một kim loại cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13984244
- Studiamo duro. Chúng ta học tập chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12226212
- Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4266682
- La vita è dura, ma io sono più dura. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438598
- Un minuto dura sessanta secondi. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13985045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hard; tough, harsh; stringy (of food); full-size; erect
- Danh từ hardness
Câu hỏi thường gặp
duro nghĩa là gì?
duro (tính từ) nghĩa là khó, cứng, rắn.