dì
đi với mạo từ: il dì
dì nghĩa là ban ngày.
Cũng là một dạng biến đổi của dire — Nói.
Nghĩa của dì
Danh từ · giống đực
- Ban ngày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dì
Đồng nghĩa
Họ từ của dì
Câu ví dụ với dì
- Dì loro che prima di partire mi chiamino. Nói họ có gọi tôi trước khi họ rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4531414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day; daytime
Câu hỏi thường gặp
dì nghĩa là gì?
dì (danh từ) nghĩa là ban ngày.
dì là giống đực hay giống cái?
dì là danh từ giống đực: il dì.