TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dì

danh từ giống đực
/ˈdi/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il dì

dì nghĩa là ban ngày.

Cũng là một dạng biến đổi của dire — Nói.

Nghĩa của dì

Danh từ · giống đực

  1. Ban ngày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dì

Đồng nghĩa

Họ từ của dì

Câu ví dụ với dì

  • Dì loro che prima di partire mi chiamino. Nói họ có gọi tôi trước khi họ rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4531414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day; daytime

Câu hỏi thường gặp

dì nghĩa là gì?

dì (danh từ) nghĩa là ban ngày.

dì là giống đực hay giống cái?

dì là danh từ giống đực: il dì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.