molle
/ˈmɔl.le/ giọng máy của trình duyệt
molle nghĩa là mềm.
Cũng là một dạng biến đổi của molla — Lò xo.
Nghĩa của molle
Tính từ
- Mềm.
Dạng từ của molle
| Số nhiều | molli |
Họ từ của molle
Câu ví dụ với molle
- Molli il coltello. Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soft; flabby; weak; feeble
- Danh từ tongs; fire tongs
Câu hỏi thường gặp
molle nghĩa là gì?
molle (tính từ) nghĩa là mềm.