rigido
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈri.d͡ʒi.do/ giọng máy của trình duyệt
rigido nghĩa là cứng ngắc, cứng nhắc, cứng.
Nghĩa của rigido
Tính từ
- Cứng ngắc, cứng nhắc.
- Cứng.
Dạng từ của rigido
| Giống cái số ít | rigida |
| Giống đực số nhiều | rigidi |
| Giống cái số nhiều | rigide |
| So sánh nhất | rigidissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigido
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rigido
- disco rigido — Ổ đĩa cứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rigid, stiff, inflexible, unbending, hard; rigid, rigorous, strict; rigorous, harsh, severe
Câu hỏi thường gặp
rigido nghĩa là gì?
rigido (tính từ) nghĩa là cứng ngắc, cứng nhắc, cứng.