TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cử động tiếng Ý là gì?

"cử động" trong tiếng Ý là movimento (danh từ), muovere (động từ).

il movimento Danh từ · giống đực

/mo.viˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử động.

Xem đầy đủ từ "movimento": giống, số nhiều, cách chia →

muovere Động từ

/ˈmwɔ.ve.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di chuyển, cử động.

  • Il gatto non ha mosso un muscolo. Con mèo nó không cử động cơ.

Xem đầy đủ từ "muovere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cử động tiếng Ý là gì?

"cử động" trong tiếng Ý là il movimento (danh từ), muovere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.