Chính phủ tiếng Ý là gì?
"chính phủ" trong tiếng Ý là governo (danh từ), governativo (tính từ).
il governo Danh từ · giống đực
/ɡoˈvɛr.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính phủ.
- Perché il governo degli Stati Uniti permette alle persone di avere delle armi? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?
- La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
governativo Tính từ
/ɡo.ver.naˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính phủ.
- La polizia governativa fu criticata dal partito di opposizione. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
Câu hỏi thường gặp
Chính phủ tiếng Ý là gì?
"chính phủ" trong tiếng Ý là il governo (danh từ), governativo (tính từ).