TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

governo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡoˈvɛr.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il governo · số nhiều: i governi

governo nghĩa là chính phủ.

Nghĩa của governo

Danh từ · giống đực

  1. Chính phủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với governo

Đồng nghĩa

Họ từ của governo

Câu ví dụ với governo

  • La democrazia rappresentativa è una forma di governo. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1212455
  • Perché il governo degli Stati Uniti permette alle persone di avere delle armi? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1020924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government, administration, rule; running, management, direction; feeding, tending (of animals)

Câu hỏi thường gặp

governo nghĩa là gì?

governo (danh từ) nghĩa là chính phủ.

governo là giống đực hay giống cái?

governo là danh từ giống đực: il governo, số nhiều i governi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.