TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chính thống tiếng Ý là gì?

"chính thống" trong tiếng Ý là tradizionale (tính từ), convenzionale (tính từ), conformista (tính từ).

tradizionale Tính từ

/tra.dit.t͡sjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thống.

Xem đầy đủ từ "tradizionale": giống, số nhiều, cách chia →

convenzionale Tính từ

/kon.ven.t͡sjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thống.

Xem đầy đủ từ "convenzionale": giống, số nhiều, cách chia →

conformista Tính từ

/kon.forˈmis.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thống.

Xem đầy đủ từ "conformista": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính thống tiếng Ý là gì?

"chính thống" trong tiếng Ý là tradizionale (tính từ), convenzionale (tính từ), conformista (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.