TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chính trị tiếng Ý là gì?

"chính trị" trong tiếng Ý là politica (danh từ), politico (tính từ).

la politica Danh từ · giống cái

/poˈli.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị.

  • Odio parlare di politica. Tôi ghét nói về chính trị.
  • Mary è interessata alla politica. Mary có hứng thú về chính trị.

Xem đầy đủ từ "politica": giống, số nhiều, cách chia →

politico Tính từ

/poˈli.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị.

  • Sto richiedendo asilo politico. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
  • Io sto richiedendo asilo politico. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.

Xem đầy đủ từ "politico": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị tiếng Ý là gì?

"chính trị" trong tiếng Ý là la politica (danh từ), politico (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.