TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chúng ta tiếng Ý là gì?

"chúng ta" trong tiếng Ý là ci (đại từ), noi (đại từ).

ci Đại từ

/ˈt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)

  • Ci hanno chiesto di perdonarle. Họ xin chúng ta tha thứ cho nàng.
  • Ma ci siamo già decisi. Chúng ta đã quyết định rồi mà.

Xem đầy đủ từ "ci": giống, số nhiều, cách chia →

noi Đại từ

/ˈnoj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng tôi, chúng ta.

  • Noi non cominceremo finché non arriva Bob. Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới.
  • È finita tra di noi. Rendimi l'anello! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

Xem đầy đủ từ "noi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúng ta tiếng Ý là gì?

"chúng ta" trong tiếng Ý là ci (đại từ), noi (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.