TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chảy máu tiếng Ý là gì?

"chảy máu" trong tiếng Ý là sanguinare (động từ).

sanguinare Động từ

/san.ɡwiˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy máu, xuất huyết.

  • Sta sanguinando. Bạn đang chảy máu.
  • Stai sanguinando. Bạn đang chảy máu.

Xem đầy đủ từ "sanguinare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy máu tiếng Ý là gì?

"chảy máu" trong tiếng Ý là sanguinare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.