TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chần chừ tiếng Ý là gì?

"chần chừ" trong tiếng Ý là esitare (động từ), titubare (động từ).

esitare Động từ

/e.ziˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chần chừ, do dự.

  • Tutti hanno esitato. Mọi người đều chần chừ.
  • Esitò per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc.

Xem đầy đủ từ "esitare": giống, số nhiều, cách chia →

titubare Động từ

/ti.tuˈba.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chần chừ, do dự.

Xem đầy đủ từ "titubare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chần chừ tiếng Ý là gì?

"chần chừ" trong tiếng Ý là esitare (động từ), titubare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.