Chống lại tiếng Ý là gì?
"chống lại" trong tiếng Ý là contro (giới từ).
contro Giới từ
/ˈkon.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại.
- Ho intenzione di utilizzare ciò che odia contro di lei. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.
- Ho intenzione di utilizzare ciò che odi contro di te. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống lại tiếng Ý là gì?
"chống lại" trong tiếng Ý là contro (giới từ).