TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chống lại tiếng Ý là gì?

"chống lại" trong tiếng Ý là contro (giới từ).

contro Giới từ

/ˈkon.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại.

  • Ho intenzione di utilizzare ciò che odia contro di lei. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.
  • Ho intenzione di utilizzare ciò che odi contro di te. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn.

Xem đầy đủ từ "contro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống lại tiếng Ý là gì?

"chống lại" trong tiếng Ý là contro (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.