Chờ tiếng Ý là gì?
"chờ" trong tiếng Ý là aspettare (động từ), attendere (động từ).
aspettare Động từ
/as.petˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.
- A me dispiace veramente di farla aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
- A me dispiace veramente di farvi aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ.
attendere Động từ
/atˈtɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.
Câu hỏi thường gặp
Chờ tiếng Ý là gì?
"chờ" trong tiếng Ý là aspettare (động từ), attendere (động từ).