TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cha đỡ đầu tiếng Ý là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Ý là padrino (danh từ).

il padrino Danh từ · giống đực

/paˈdri.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cha đỡ đầu.

Xem đầy đủ từ "padrino": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cha đỡ đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cha đỡ đầu tiếng Ý là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Ý là il padrino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.