TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Che giấu tiếng Ý là gì?

"che giấu" trong tiếng Ý là nascondere (động từ), celare (động từ), occultare (động từ).

nascondere Động từ

/nasˈkon.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "nascondere": giống, số nhiều, cách chia →

celare Động từ

/t͡ʃeˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "celare": giống, số nhiều, cách chia →

occultare Động từ

/ok.kulˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "occultare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Che giấu tiếng Ý là gì?

"che giấu" trong tiếng Ý là nascondere (động từ), celare (động từ), occultare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.