TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chi tiết tiếng Ý là gì?

"chi tiết" trong tiếng Ý là dettaglio (danh từ), particolare (danh từ).

il dettaglio Danh từ · giống đực

/detˈtaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết.

Xem đầy đủ từ "dettaglio": giống, số nhiều, cách chia →

il particolare Danh từ · giống đực

/par.ti.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết.

Xem đầy đủ từ "particolare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chi tiết tiếng Ý là gì?

"chi tiết" trong tiếng Ý là il dettaglio (danh từ), il particolare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.