TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chua tiếng Ý là gì?

"chua" trong tiếng Ý là acido (tính từ), agro (tính từ).

acido Tính từ

/ˈa.t͡ʃi.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chua.

Xem đầy đủ từ "acido": giống, số nhiều, cách chia →

agro Tính từ

/ˈa.ɡro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chua.

Xem đầy đủ từ "agro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chua tiếng Ý là gì?

"chua" trong tiếng Ý là acido (tính từ), agro (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.