TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Con người tiếng Ý là gì?

"con người" trong tiếng Ý là umano (tính từ), uomo (danh từ), essere umano (danh từ).

umano Tính từ

/uˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) con người (essere umano — con người)

  • Gli umani sono animali. Con người là động vật.
  • Perché gli esseri umani ridono? È un problema piuttosto difficile. Tại sao con người lại cười? Đây là một câu hỏi vô cùng khó.

Xem đầy đủ từ "umano": giống, số nhiều, cách chia →

l'uomo Danh từ · giống đực

/ˈwɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, con người, loài người.

Xem đầy đủ từ "uomo": giống, số nhiều, cách chia →

l'essere umano Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, con người, loài người.

Xem đầy đủ từ "essere umano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con người tiếng Ý là gì?

"con người" trong tiếng Ý là umano (tính từ), l'uomo (danh từ), l'essere umano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.