TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dành dụm tiếng Ý là gì?

"dành dụm" trong tiếng Ý là risparmiare (động từ), accumulare (động từ), racimolare (động từ).

risparmiare Động từ

/ris.parˈmja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích, dành dụm.

Xem đầy đủ từ "risparmiare": giống, số nhiều, cách chia →

accumulare Động từ

/ak.ku.muˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích, dành dụm.

Xem đầy đủ từ "accumulare": giống, số nhiều, cách chia →

racimolare Động từ

/ra.t͡ʃi.moˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích, dành dụm.

Xem đầy đủ từ "racimolare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dành dụm tiếng Ý là gì?

"dành dụm" trong tiếng Ý là risparmiare (động từ), accumulare (động từ), racimolare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.