TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dày đặc tiếng Ý là gì?

"dày đặc" trong tiếng Ý là denso (tính từ).

denso Tính từ

/ˈdɛn.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

Xem đầy đủ từ "denso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dày đặc tiếng Ý là gì?

"dày đặc" trong tiếng Ý là denso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.