TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

intenso

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/inˈtɛn.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của intenso

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intense, strong; intensive, busy, concentrated

Dạng từ của intenso

Giống cái số ítintensa
Giống đực số nhiềuintensi
Giống cái số nhiềuintense
So sánh nhấtintensissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intenso

Đồng nghĩa

Họ từ của intenso

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.