TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dân chủ tiếng Ý là gì?

"dân chủ" trong tiếng Ý là democratico (tính từ), democrazia (danh từ).

democratico Tính từ

/de.moˈkra.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân chủ.

Xem đầy đủ từ "democratico": giống, số nhiều, cách chia →

la democrazia Danh từ · giống cái

/de.mo.kratˈt͡si.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân chủ.

  • Cos'è la democrazia? Dân chủ là gì?
  • La democrazia è morta. Dân chủ đã chết.

Xem đầy đủ từ "democrazia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân chủ tiếng Ý là gì?

"dân chủ" trong tiếng Ý là democratico (tính từ), la democrazia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.