TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dĩa tiếng Ý là gì?

"dĩa" trong tiếng Ý là piatto (danh từ), forchetta (danh từ).

il piatto Danh từ · giống đực

/ˈpjat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dĩa.

Xem đầy đủ từ "piatto": giống, số nhiều, cách chia →

la forchetta Danh từ · giống cái

/forˈket.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dĩa, nĩa, xiên.

  • La forchetta è piegata. Cái dĩa bị cong rồi.

Xem đầy đủ từ "forchetta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dĩa tiếng Ý là gì?

"dĩa" trong tiếng Ý là il piatto (danh từ), la forchetta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.