TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dương cầm tiếng Ý là gì?

"dương cầm" trong tiếng Ý là pianoforte (danh từ).

il pianoforte Danh từ · giống đực

/ˌpja.noˈfɔr.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương cầm.

  • Si sta esercitando al pianoforte giorno e notte. Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm.

Xem đầy đủ từ "pianoforte": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dương cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dương cầm tiếng Ý là gì?

"dương cầm" trong tiếng Ý là il pianoforte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.