TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dạy tiếng Ý là gì?

"dạy" trong tiếng Ý là insegnare (động từ).

insegnare Động từ

/in.seɲˈɲa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

  • Chi ti ha insegnato il pianoforte? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy?
  • Tom insegnò a Mary a guidare. Tom đã dạy Mary lái xe hơi.

Xem đầy đủ từ "insegnare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạy tiếng Ý là gì?

"dạy" trong tiếng Ý là insegnare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.