TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dấu chấm tiếng Ý là gì?

"dấu chấm" trong tiếng Ý là punto (danh từ).

il punto Danh từ · giống đực

/ˈpun.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chấm.

  • Puoi aggiungere un punto alla fine della tua frase, per piacere? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không?
  • Puoi aggiungere un punto alla fine della tua frase, per favore? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không?

Xem đầy đủ từ "punto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm tiếng Ý là gì?

"dấu chấm" trong tiếng Ý là il punto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.