TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dừng lại tiếng Ý là gì?

"dừng lại" trong tiếng Ý là fermare (động từ), fermarsi (động từ).

fermare Động từ

/ferˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, chặn lại.

  • Non ti fermare qua. Đừng dừng lại ở đây.
  • Non ti fermare qui. Đừng dừng lại ở đây.

Xem đầy đủ từ "fermare": giống, số nhiều, cách chia →

fermarsi Động từ

/ferˈmar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

  • Fermatevi lì. Dừng lại ở đó đi.
  • Fermati lì. Dừng lại ở đó đi.

Xem đầy đủ từ "fermarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dừng lại tiếng Ý là gì?

"dừng lại" trong tiếng Ý là fermare (động từ), fermarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.