TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Em trai tiếng Ý là gì?

"em trai" trong tiếng Ý là fratello (danh từ), fratellino (danh từ).

il fratello Danh từ · giống đực

/fraˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh trai, em trai.

  • Io ho un fratello della vostra età. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.
  • Io ho un fratello della sua età. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.

Xem đầy đủ từ "fratello": giống, số nhiều, cách chia →

il fratellino Danh từ · giống đực

/fra.telˈli.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em trai.

  • Il mio fratellino sta ancora dormendo. Em trai tôi vẫn đang ngủ.
  • Il mio fratellino sta guardando la TV. Em trai của tôi đang xem ti vi

Xem đầy đủ từ "fratellino": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Em trai tiếng Ý là gì?

"em trai" trong tiếng Ý là il fratello (danh từ), il fratellino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.