TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gương tiếng Ý là gì?

"gương" trong tiếng Ý là esempio (danh từ), specchio (danh từ).

l'esempio Danh từ · giống đực

/eˈzɛm.pjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.

Xem đầy đủ từ "esempio": giống, số nhiều, cách chia →

lo specchio Danh từ · giống đực

/ˈspɛk.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương, kiếng, kính.

  • Stai lontano da finestre e specchi. Tránh xa cửa sổ và gương ra.
  • Si guardò allo specchio. Cô ấy đã soi gương.

Xem đầy đủ từ "specchio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gương tiếng Ý là gì?

"gương" trong tiếng Ý là l'esempio (danh từ), lo specchio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.