Gương tiếng Ý là gì?
"gương" trong tiếng Ý là esempio (danh từ), specchio (danh từ).
l'esempio Danh từ · giống đực
/eˈzɛm.pjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
lo specchio Danh từ · giống đực
/ˈspɛk.kjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương, kiếng, kính.
- Stai lontano da finestre e specchi. Tránh xa cửa sổ và gương ra.
- Si guardò allo specchio. Cô ấy đã soi gương.
Câu hỏi thường gặp
Gương tiếng Ý là gì?
"gương" trong tiếng Ý là l'esempio (danh từ), lo specchio (danh từ).