TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gỗ tiếng Ý là gì?

"gỗ" trong tiếng Ý là legno (danh từ).

il legno Danh từ · giống đực

/ˈleɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỗ.

  • La scatola è di legno. Cái hộp đó được làm từ gỗ.
  • È fatta di legno o di metallo? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?

Xem đầy đủ từ "legno": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gỗ tiếng Ý là gì?

"gỗ" trong tiếng Ý là il legno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.